忆单词忆单词

同形词:trắng

trang

页

名词 越南语
trang 页

释义

常用搭配

trang sách
书页
trang đầu
首页

例句

Lật sang trang tiếp theo.
翻到下一页。
Cuốn sách này có 200 trang.
这本书有200页。

出现在这些词条的例句中

图书馆与阅读

常见问题

页用越南语怎么说?
「页」的越南语是 trang。
trang 是什么意思?
trang 在越南语中意思是「页」,词性为名词。页,页面。
trang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trang 常用吗?
trang 在越南语最常用的 1000 个词之内。
trang 怎么造句?
例如:Lật sang trang tiếp theo.(翻到下一页。);Cuốn sách này có 200 trang.(这本书有200页。)。

想真正记住「trang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练