忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trả lại
trả lại
退
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trả: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
释义
归还,退还
常用搭配
trả lại tiền
退钱
trả lại hàng
退货
例句
Tôi sẽ trả lại sách cho bạn.
我会把书退给你。
Khách muốn trả lại sản phẩm.
顾客想退货。
出现在这些词条的例句中
tiền lẻ
零钱
thẻ phòng
房卡
买卖全流程
chiếm
占
chuỗi
连锁
quầy
柜台
khai trương
开业
bách hóa
百货
ngừng kinh doanh
停业
常见问题
退用越南语怎么说?
「退」的越南语是 trả lại。
trả lại 是什么意思?
trả lại 在越南语中意思是「退」,词性为动词。归还,退还。
trả lại 怎么读?
trả lại 有 2 个音节:trả: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trả lại 怎么造句?
例如:Tôi sẽ trả lại sách cho bạn.(我会把书退给你。);Khách muốn trả lại sản phẩm.(顾客想退货。)。
想真正记住「trả lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store