忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tinh hoa
tinh hoa
精华
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
精华,精粹
常用搭配
tinh hoa văn hóa
文化精华
tinh hoa dân tộc
民族精华
例句
Đây là tinh hoa của nền văn hóa.
这是文化的精华。
Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.
我们要保护民族精华。
表达强度进阶
ai cũng biết
众所周知
uổng phí
白白
hiển nhiên
显而易见
hạng nặng
重量级
hết sức
极力
nôn nóng
急于
常见问题
精华用越南语怎么说?
「精华」的越南语是 tinh hoa。
tinh hoa 是什么意思?
tinh hoa 在越南语中意思是「精华」,词性为名词。精华,精粹。
tinh hoa 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh hoa 怎么造句?
例如:Đây là tinh hoa của nền văn hóa.(这是文化的精华。);Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.(我们要保护民族精华。)。
想真正记住「tinh hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store