忆单词忆单词

tinh hoa

精华

名词 CEFR C1 越南语
tinh hoa 精华

释义

常用搭配

tinh hoa văn hóa
文化精华
tinh hoa dân tộc
民族精华

例句

Đây là tinh hoa của nền văn hóa.
这是文化的精华。
Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.
我们要保护民族精华。

表达强度进阶

常见问题

精华用越南语怎么说?
「精华」的越南语是 tinh hoa。
tinh hoa 是什么意思?
tinh hoa 在越南语中意思是「精华」,词性为名词。精华,精粹。
tinh hoa 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tinh hoa 怎么造句?
例如:Đây là tinh hoa của nền văn hóa.(这是文化的精华。);Chúng ta cần giữ gìn tinh hoa dân tộc.(我们要保护民族精华。)。

想真正记住「tinh hoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练