忆单词忆单词

tông môn

宗门

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tông: ngang(平调) · môn: ngang(平调)

tông môn 宗门

释义

常用搭配

gia nhập tông môn
加入宗门
đệ tử tông môn
宗门弟子

例句

Anh ấy là người của một tông môn lớn.
他是大宗门的人。
Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.
这个宗门在全区都很有名。

出现在这些词条的例句中

修仙世界探秘

常见问题

宗门用越南语怎么说?
「宗门」的越南语是 tông môn。
tông môn 是什么意思?
tông môn 在越南语中意思是「宗门」,词性为名词。修仙或武侠门派,宗派组织。
tông môn 怎么读?
tông môn 有 2 个音节:tông: ngang(平调) · môn: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tông môn 怎么造句?
例如:Anh ấy là người của một tông môn lớn.(他是大宗门的人。);Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.(这个宗门在全区都很有名。)。

想真正记住「tông môn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练