tình trạng bệnh 病情 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— tình: huyền(低降) · trạng: nặng(低促、带喉塞) · bệnh: nặng(低促、带喉塞)