忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trà sữa
trà sữa
奶茶
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trà: huyền(低降) · sữa: ngã(带喉塞的高升)
释义
奶茶
常用搭配
trà sữa trân châu
珍珠奶茶
trà sữa thái
泰式奶茶
例句
Tôi mua một ly trà sữa trân châu.
我买了一杯珍珠奶茶。
Trà sữa rất được giới trẻ yêu thích.
奶茶很受年轻人欢迎。
出现在这些词条的例句中
ghiền
上瘾
mixue
蜜雪冰城
chapanda
茶百道
quán trà sữa
奶茶店
奶茶点单
trà đá
冰茶
chapanda
茶百道
heytra
喜茶
quán trà sữa
奶茶店
mixue
蜜雪冰城
常见问题
奶茶用越南语怎么说?
「奶茶」的越南语是 trà sữa。
trà sữa 是什么意思?
trà sữa 在越南语中意思是「奶茶」,词性为名词。奶茶。
trà sữa 怎么读?
trà sữa 有 2 个音节:trà: huyền(低降) · sữa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trà sữa 怎么造句?
例如:Tôi mua một ly trà sữa trân châu.(我买了一杯珍珠奶茶。);Trà sữa rất được giới trẻ yêu thích.(奶茶很受年轻人欢迎。)。
想真正记住「trà sữa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store