忆单词忆单词

tình nguyện viên

志愿者

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— tình: huyền(低降) · nguyện: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)

tình nguyện viên 志愿者

释义

常用搭配

tình nguyện viên quốc tế
国际志愿者
tình nguyện viên y tế
医疗志愿者

例句

Tôi là tình nguyện viên ở bệnh viện.
我是在医院的志愿者。
Nhiều tình nguyện viên tham gia dọn rác.
许多志愿者参加了清理垃圾。

职场精英圈

常见问题

志愿者用越南语怎么说?
「志愿者」的越南语是 tình nguyện viên。
tình nguyện viên 是什么意思?
tình nguyện viên 在越南语中意思是「志愿者」,词性为名词。自愿参加公益活动、不取报酬的人。
tình nguyện viên 怎么读?
tình nguyện viên 有 3 个音节:tình: huyền(低降) · nguyện: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình nguyện viên 怎么造句?
例如:Tôi là tình nguyện viên ở bệnh viện.(我是在医院的志愿者。);Nhiều tình nguyện viên tham gia dọn rác.(许多志愿者参加了清理垃圾。)。

想真正记住「tình nguyện viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练