忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trầm cảm
trầm cảm
抑郁
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trầm: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升)
?
释义
抑郁,抑郁症
常用搭配
bị trầm cảm
患抑郁症
triệu chứng trầm cảm
抑郁症状
例句
Cô ấy đang bị trầm cảm.
她正在抑郁。
Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.
抑郁需要及时治疗。
基因与免疫
thai nghén
孕育
bệnh tâm thần
精神病
kẻ điên
疯子
thôi miên
催眠
ảo giác
幻觉
đắp
敷
常见问题
抑郁用越南语怎么说?
「抑郁」的越南语是 trầm cảm。
trầm cảm 是什么意思?
trầm cảm 在越南语中意思是「抑郁」,词性为名词。抑郁,抑郁症。
trầm cảm 怎么读?
trầm cảm 有 2 个音节:trầm: huyền(低降) · cảm: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trầm cảm 常用吗?
trầm cảm 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trầm cảm 怎么造句?
例如:Cô ấy đang bị trầm cảm.(她正在抑郁。);Trầm cảm cần được điều trị kịp thời.(抑郁需要及时治疗。)。
想真正记住「trầm cảm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store