忆单词忆单词

toàn bộ

全

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · bộ: nặng(低促、带喉塞) ?

toàn bộ 全

释义

常用搭配

toàn bộ thời gian
全部时间
toàn bộ nhân viên
全体员工

例句

Toàn bộ lớp đều đi học.
全班都来上课了。
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
我已经把全书读完了。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

全用越南语怎么说?
「全」的越南语是 toàn bộ。
toàn bộ 是什么意思?
toàn bộ 在越南语中意思是「全」,词性为形容词。全部,整个。
toàn bộ 怎么读?
toàn bộ 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · bộ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn bộ 常用吗?
toàn bộ 在越南语最常用的 1000 个词之内。
toàn bộ 怎么造句?
例如:Toàn bộ lớp đều đi học.(全班都来上课了。);Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.(我已经把全书读完了。)。

想真正记住「toàn bộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练