忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toàn bộ
toàn bộ
全
形容词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · bộ: nặng(低促、带喉塞)
释义
全部,整个
常用搭配
toàn bộ thời gian
全部时间
toàn bộ nhân viên
全体员工
例句
Toàn bộ lớp đều đi học.
全班都来上课了。
Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
我已经把全书读完了。
出现在这些词条的例句中
vẽ rồng điểm mắt
画龙点睛
toàn bộ quá trình
全程
bao phủ
覆盖
tiêu diệt
消灭
核心描述词 03
mạnh
强
khá tốt
不错
an toàn
安全
lo lắng
担心
quan trọng
重要
giống nhau
一样
常见问题
全用越南语怎么说?
「全」的越南语是 toàn bộ。
toàn bộ 是什么意思?
toàn bộ 在越南语中意思是「全」,词性为形容词。全部,整个。
toàn bộ 怎么读?
toàn bộ 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · bộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn bộ 怎么造句?
例如:Toàn bộ lớp đều đi học.(全班都来上课了。);Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.(我已经把全书读完了。)。
想真正记住「toàn bộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store