忆单词忆单词

tỉnh lại

苏醒

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tỉnh: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞) ?

tỉnh lại 苏醒

释义

常用搭配

tỉnh lại sau cơn mê
昏迷后苏醒
tỉnh lại vào buổi sáng
早上苏醒。

例句

Sau tai nạn, anh ấy đã tỉnh lại.
事故后,他苏醒了。
Tôi vừa tỉnh lại sau giấc ngủ.
我刚刚苏醒。

心理健康

常见问题

苏醒用越南语怎么说?
「苏醒」的越南语是 tỉnh lại。
tỉnh lại 是什么意思?
tỉnh lại 在越南语中意思是「苏醒」,词性为动词。苏醒,醒来。
tỉnh lại 怎么读?
tỉnh lại 有 2 个音节:tỉnh: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỉnh lại 常用吗?
tỉnh lại 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tỉnh lại 怎么造句?
例如:Sau tai nạn, anh ấy đã tỉnh lại.(事故后,他苏醒了。);Tôi vừa tỉnh lại sau giấc ngủ.(我刚刚苏醒。)。

想真正记住「tỉnh lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练