忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tỉnh lại
tỉnh lại
苏醒
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tỉnh: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
苏醒,醒来
常用搭配
tỉnh lại sau cơn mê
昏迷后苏醒
tỉnh lại vào buổi sáng
早上苏醒。
例句
Sau tai nạn, anh ấy đã tỉnh lại.
事故后,他苏醒了。
Tôi vừa tỉnh lại sau giấc ngủ.
我刚刚苏醒。
心理健康
lồng ngực
胸腔
máy khuếch tán tinh dầu
香薰机
nôn
呕吐
hôn mê
昏迷
công đoàn
工会
tán thán
赞叹
常见问题
苏醒用越南语怎么说?
「苏醒」的越南语是 tỉnh lại。
tỉnh lại 是什么意思?
tỉnh lại 在越南语中意思是「苏醒」,词性为动词。苏醒,醒来。
tỉnh lại 怎么读?
tỉnh lại 有 2 个音节:tỉnh: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỉnh lại 常用吗?
tỉnh lại 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tỉnh lại 怎么造句?
例如:Sau tai nạn, anh ấy đã tỉnh lại.(事故后,他苏醒了。);Tôi vừa tỉnh lại sau giấc ngủ.(我刚刚苏醒。)。
想真正记住「tỉnh lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store