tiêu hao năng lượng 能耗 动词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · hao: ngang(平调) · năng: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)