忆单词忆单词

tiêu cực

负面

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · cực: nặng(低促、带喉塞)

tiêu cực 负面

释义

常用搭配

tác động tiêu cực
负面影响
thái độ tiêu cực
负面态度

例句

Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.
坏消息有负面影响。
Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.
他总是负面思考。

出现在这些词条的例句中

情感百态

常见问题

负面用越南语怎么说?
「负面」的越南语是 tiêu cực。
tiêu cực 是什么意思?
tiêu cực 在越南语中意思是「负面」,词性为形容词。负面,消极。
tiêu cực 怎么读?
tiêu cực 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · cực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu cực 怎么造句?
例如:Tin xấu có ảnh hưởng tiêu cực.(坏消息有负面影响。);Anh ấy luôn suy nghĩ tiêu cực.(他总是负面思考。)。

想真正记住「tiêu cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练