忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toà án
同形词:
tòa án
toà án
法院
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toà: huyền(低降) · án: sắc(高升)
释义
法院
法庭
常用搭配
toà án nhân dân
人民法院
ra toà án
上法院
例句
Anh ấy phải ra toà án tuần sau.
他下周要上法院。
Toà án đã đưa ra phán quyết.
法院已经作出判决。
出现在这些词条的例句中
toà
大楼
法律基础入门
thẩm phán
法官
cấm
禁止
nghĩa vụ
义务
di sản
遗产
bảo mật
保密
xếp vào
列为
常见问题
法院用越南语怎么说?
「法院」的越南语是 toà án。
toà án 是什么意思?
toà án 在越南语中意思是「法院」,词性为名词。法院;法庭。
toà án 怎么读?
toà án 有 2 个音节:toà: huyền(低降) · án: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toà án 怎么造句?
例如:Anh ấy phải ra toà án tuần sau.(他下周要上法院。);Toà án đã đưa ra phán quyết.(法院已经作出判决。)。
想真正记住「toà án」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store