忆单词忆单词

tổng hợp

综合

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tổng: hỏi(降升) · hợp: nặng(低促、带喉塞)

tổng hợp 综合

释义

常用搭配

tổng hợp thông tin
综合信息
tổng hợp dữ liệu
综合数据

例句

Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.
他把意见综合起来。
Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.
我们需要综合报告。

相关词条

常见问题

综合用越南语怎么说?
「综合」的越南语是 tổng hợp。
tổng hợp 是什么意思?
tổng hợp 在越南语中意思是「综合」,词性为动词。综合,汇总;整合,合并。
tổng hợp 怎么读?
tổng hợp 有 2 个音节:tổng: hỏi(降升) · hợp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổng hợp 怎么造句?
例如:Anh ấy tổng hợp các ý kiến lại.(他把意见综合起来。);Chúng tôi cần tổng hợp báo cáo.(我们需要综合报告。)。

想真正记住「tổng hợp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练