忆单词忆单词

tình báo

情报

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · báo: sắc(高升)

tình báo 情报

释义

常用搭配

tình báo quân sự
军事情报
cơ quan tình báo
情报机构

例句

Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.
他在情报机构工作。
Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.
情报在战争中非常重要。

军营日常

常见问题

情报用越南语怎么说?
「情报」的越南语是 tình báo。
tình báo 是什么意思?
tình báo 在越南语中意思是「情报」,词性为名词。情报;间谍信息。
tình báo 怎么读?
tình báo 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · báo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình báo 怎么造句?
例如:Anh ta làm việc cho cơ quan tình báo.(他在情报机构工作。);Tình báo rất quan trọng trong chiến tranh.(情报在战争中非常重要。)。

想真正记住「tình báo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练