忆单词忆单词

trâm cài tóc

发簪

名词 越南语

声调 3 个音节 —— trâm: ngang(平调) · cài: huyền(低降) · tóc: sắc(高升) ?

trâm cài tóc 发簪

释义

常用搭配

trâm cài tóc ngọc
玉发簪
trâm cài tóc bạc
银发簪

例句

Cô ấy cài trâm cài tóc lên đầu.
她把发簪插在头发上。
Trâm cài tóc này rất đẹp.
这个发簪很漂亮。

账号与网络操作

常见问题

发簪用越南语怎么说?
「发簪」的越南语是 trâm cài tóc。
trâm cài tóc 是什么意思?
trâm cài tóc 在越南语中意思是「发簪」,词性为名词。用来固定头发的长针状饰品。
trâm cài tóc 怎么读?
trâm cài tóc 有 3 个音节:trâm: ngang(平调) · cài: huyền(低降) · tóc: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trâm cài tóc 怎么造句?
例如:Cô ấy cài trâm cài tóc lên đầu.(她把发簪插在头发上。);Trâm cài tóc này rất đẹp.(这个发簪很漂亮。)。

想真正记住「trâm cài tóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练