忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trạm xăng
trạm xăng
加油站
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trạm: nặng(低促、带喉塞) · xăng: ngang(平调)
?
释义
加油站
常用搭配
trạm xăng gần nhất
最近的加油站
nhân viên trạm xăng
加油站员工
例句
Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.
我在加油站加油。
Trạm xăng này mở cửa 24/24.
这个加油站全天营业。
铁路与客运
rẽ trái
左转
rẽ phải
右转
chương
章
cây tre
竹子
cuộn
卷
miễn phí
免费
常见问题
加油站用越南语怎么说?
「加油站」的越南语是 trạm xăng。
trạm xăng 是什么意思?
trạm xăng 在越南语中意思是「加油站」,词性为名词。加油站。
trạm xăng 怎么读?
trạm xăng 有 2 个音节:trạm: nặng(低促、带喉塞) · xăng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trạm xăng 常用吗?
trạm xăng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
trạm xăng 怎么造句?
例如:Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.(我在加油站加油。);Trạm xăng này mở cửa 24/24.(这个加油站全天营业。)。
想真正记住「trạm xăng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store