忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tin nhắn
同形词:
tin nhắn
tin nhắn
短信
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tin: ngang(平调) · nhắn: sắc(高升)
?
释义
短信,消息
常用搭配
gửi tin nhắn
发短信
nhận tin nhắn
收短信
例句
Tôi vừa nhận được tin nhắn.
我刚收到短信。
Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?
你能给我发个短信吗?
出现在这些词条的例句中
bot
机器人
xóa
删
bị spam
被骚扰
gửi lại
重发
wechat
微信
tin nhắn
私信
数量与单位
trên đường
路上
đường cái
公路
như vậy
这么
thông
通
đơn vị
单位
số lượng
数量
常见问题
短信用越南语怎么说?
「短信」的越南语是 tin nhắn。
tin nhắn 是什么意思?
tin nhắn 在越南语中意思是「短信」,词性为名词。短信,消息。
tin nhắn 怎么读?
tin nhắn 有 2 个音节:tin: ngang(平调) · nhắn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tin nhắn 常用吗?
tin nhắn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tin nhắn 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được tin nhắn.(我刚收到短信。);Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?(你能给我发个短信吗?)。
想真正记住「tin nhắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store