忆单词忆单词

同形词:tin nhắn

tin nhắn

短信

名词 越南语

声调 2 个音节 —— tin: ngang(平调) · nhắn: sắc(高升) ?

tin nhắn 短信

释义

常用搭配

gửi tin nhắn
发短信
nhận tin nhắn
收短信

例句

Tôi vừa nhận được tin nhắn.
我刚收到短信。
Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?
你能给我发个短信吗?

出现在这些词条的例句中

数量与单位

常见问题

短信用越南语怎么说?
「短信」的越南语是 tin nhắn。
tin nhắn 是什么意思?
tin nhắn 在越南语中意思是「短信」,词性为名词。短信,消息。
tin nhắn 怎么读?
tin nhắn 有 2 个音节:tin: ngang(平调) · nhắn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tin nhắn 常用吗?
tin nhắn 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tin nhắn 怎么造句?
例如:Tôi vừa nhận được tin nhắn.(我刚收到短信。);Bạn có thể gửi tin nhắn cho tôi không?(你能给我发个短信吗?)。

想真正记住「tin nhắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练