忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
toàn năng
toàn năng
全能
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · năng: ngang(平调)
?
释义
全能,什么都能做
常用搭配
người toàn năng
全能的人
toàn năng tuyệt đối
绝对全能
例句
Không ai là toàn năng cả.
没有人是全能的。
Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.
他在工作中被称为全能。
历史与考古
không dây
无线
máy chủ
服务器
đổi hàng
换货
nguyên mẫu
原型
quốc học
国学
thời kỳ Phục Hưng
文艺复兴
常见问题
全能用越南语怎么说?
「全能」的越南语是 toàn năng。
toàn năng 是什么意思?
toàn năng 在越南语中意思是「全能」,词性为形容词。全能,什么都能做。
toàn năng 怎么读?
toàn năng 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · năng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn năng 常用吗?
toàn năng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
toàn năng 怎么造句?
例如:Không ai là toàn năng cả.(没有人是全能的。);Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.(他在工作中被称为全能。)。
想真正记住「toàn năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store