忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
toàn năng
toàn năng
全能
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · năng: ngang(平调)
释义
全能,什么都能做
常用搭配
người toàn năng
全能的人
toàn năng tuyệt đối
绝对全能
例句
Không ai là toàn năng cả.
没有人是全能的。
Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.
他在工作中被称为全能。
性格写照
nỡ lòng
忍心
quân tử
君子
toàn tâm toàn ý
全心全意
tao nhã
高雅
ác tính
恶性
đảm đương
担当
常见问题
全能用越南语怎么说?
「全能」的越南语是 toàn năng。
toàn năng 是什么意思?
toàn năng 在越南语中意思是「全能」,词性为形容词。全能,什么都能做。
toàn năng 怎么读?
toàn năng 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · năng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn năng 怎么造句?
例如:Không ai là toàn năng cả.(没有人是全能的。);Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.(他在工作中被称为全能。)。
想真正记住「toàn năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store