忆单词忆单词

tình trạng

状况

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tình: huyền(低降) · trạng: nặng(低促、带喉塞)

tình trạng 状况

释义

常用搭配

tình trạng sức khỏe
健康状况
tình trạng kinh tế
经济状况

例句

Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.
今天交通状况很差。
Báo cáo về tình trạng môi trường.
关于环境状况的报告。

出现在这些词条的例句中

核心概念词 12

常见问题

状况用越南语怎么说?
「状况」的越南语是 tình trạng。
tình trạng 是什么意思?
tình trạng 在越南语中意思是「状况」,词性为名词。状况,情况,状态。
tình trạng 怎么读?
tình trạng 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · trạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình trạng 怎么造句?
例如:Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.(今天交通状况很差。);Báo cáo về tình trạng môi trường.(关于环境状况的报告。)。

想真正记住「tình trạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练