忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tình trạng
tình trạng
状况
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tình: huyền(低降) · trạng: nặng(低促、带喉塞)
释义
状况,情况,状态
常用搭配
tình trạng sức khỏe
健康状况
tình trạng kinh tế
经济状况
例句
Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.
今天交通状况很差。
Báo cáo về tình trạng môi trường.
关于环境状况的报告。
出现在这些词条的例句中
bình thường
正常
cục bộ
局部
hôn mê
昏迷
béo phì
肥胖
ở trong
处于
nguy cấp
危急
không thay đổi
一成不变
chuyển biến tốt
好转
核心概念词 12
trọng điểm
重点
mạng
网络
tư tưởng
思想
thỏa thuận
协议
cạnh tranh
竞争
phong cách
风格
常见问题
状况用越南语怎么说?
「状况」的越南语是 tình trạng。
tình trạng 是什么意思?
tình trạng 在越南语中意思是「状况」,词性为名词。状况,情况,状态。
tình trạng 怎么读?
tình trạng 有 2 个音节:tình: huyền(低降) · trạng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tình trạng 怎么造句?
例如:Tình trạng giao thông hôm nay rất tệ.(今天交通状况很差。);Báo cáo về tình trạng môi trường.(关于环境状况的报告。)。
想真正记住「tình trạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store