忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
trận địa
trận địa
阵地
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trận: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
阵地,防御或作战的位置
常用搭配
trận địa pháo
炮阵地
trận địa phòng không
防空阵地
例句
Binh lính bảo vệ trận địa suốt đêm.
士兵们整夜守卫阵地。
Trận địa này rất quan trọng trong chiến dịch.
这个阵地在战役中非常重要。
家庭成员与喜事
các đời
历代
tháng Mười Hai
十二月
cưng chiều
宠
băng bó
包扎
gãy xương
骨折
thà
宁愿
常见问题
阵地用越南语怎么说?
「阵地」的越南语是 trận địa。
trận địa 是什么意思?
trận địa 在越南语中意思是「阵地」,词性为名词。阵地,防御或作战的位置。
trận địa 怎么读?
trận địa 有 2 个音节:trận: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trận địa 常用吗?
trận địa 在越南语最常用的 8000 个词之内。
trận địa 怎么造句?
例如:Binh lính bảo vệ trận địa suốt đêm.(士兵们整夜守卫阵地。);Trận địa này rất quan trọng trong chiến dịch.(这个阵地在战役中非常重要。)。
想真正记住「trận địa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store