忆单词忆单词

trận địa

阵地

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— trận: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)

trận địa 阵地

释义

常用搭配

trận địa pháo
炮阵地
trận địa phòng không
防空阵地

例句

Binh lính bảo vệ trận địa suốt đêm.
士兵们整夜守卫阵地。
Trận địa này rất quan trọng trong chiến dịch.
这个阵地在战役中非常重要。

战场行动

常见问题

阵地用越南语怎么说?
「阵地」的越南语是 trận địa。
trận địa 是什么意思?
trận địa 在越南语中意思是「阵地」,词性为名词。阵地,防御或作战的位置。
trận địa 怎么读?
trận địa 有 2 个音节:trận: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trận địa 怎么造句?
例如:Binh lính bảo vệ trận địa suốt đêm.(士兵们整夜守卫阵地。);Trận địa này rất quan trọng trong chiến dịch.(这个阵地在战役中非常重要。)。

想真正记住「trận địa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练