忆单词忆单词

toàn diện

全面

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— toàn: huyền(低降) · diện: nặng(低促、带喉塞)

toàn diện 全面

释义

常用搭配

phát triển toàn diện
全面发展
giáo dục toàn diện
全面教育

例句

Chúng ta cần phát triển toàn diện.
我们需要全面发展。
Giáo dục toàn diện rất quan trọng.
全面教育很重要。

出现在这些词条的例句中

表达更精准

常见问题

全面用越南语怎么说?
「全面」的越南语是 toàn diện。
toàn diện 是什么意思?
toàn diện 在越南语中意思是「全面」,词性为形容词。全面,整体。
toàn diện 怎么读?
toàn diện 有 2 个音节:toàn: huyền(低降) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
toàn diện 怎么造句?
例如:Chúng ta cần phát triển toàn diện.(我们需要全面发展。);Giáo dục toàn diện rất quan trọng.(全面教育很重要。)。

想真正记住「toàn diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练