忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tổ tiên
tổ tiên
祖先
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tổ: hỏi(降升) · tiên: ngang(平调)
释义
祖先,家族或民族的前辈
常用搭配
thờ cúng tổ tiên
祭祀祖先
tổ tiên loài người
人类祖先
例句
Người Việt Nam rất coi trọng tổ tiên.
越南人非常重视祖先。
Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên.
我们应当感恩祖先。
出现在这些词条的例句中
mộ
墓
cúng
祭
ngôi mộ
坟墓
hậu nhân
后人
tưởng nhớ
缅怀
Thanh Minh
清明
cúng tế
祭祀
亲情关系圈
đính hôn
订婚
thân hữu
亲友
đoàn tụ
团聚
ông ngoại
外公
giám hộ
监护
ruột thịt
亲生
常见问题
祖先用越南语怎么说?
「祖先」的越南语是 tổ tiên。
tổ tiên 是什么意思?
tổ tiên 在越南语中意思是「祖先」,词性为名词。祖先,家族或民族的前辈。
tổ tiên 怎么读?
tổ tiên 有 2 个音节:tổ: hỏi(降升) · tiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tổ tiên 怎么造句?
例如:Người Việt Nam rất coi trọng tổ tiên.(越南人非常重视祖先。);Chúng ta nên nhớ ơn tổ tiên.(我们应当感恩祖先。)。
想真正记住「tổ tiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store