忆单词忆单词

trạng thái

状态

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— trạng: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)

trạng thái 状态

释义

常用搭配

trạng thái bình thường
正常状态
trạng thái tinh thần
精神状态

例句

Anh ấy đang ở trạng thái tốt.
他现在状态很好。
Máy tính bị treo trạng thái.
电脑卡在一个状态。

出现在这些词条的例句中

情绪表达进阶

常见问题

状态用越南语怎么说?
「状态」的越南语是 trạng thái。
trạng thái 是什么意思?
trạng thái 在越南语中意思是「状态」,词性为名词。状态,状况。
trạng thái 怎么读?
trạng thái 有 2 个音节:trạng: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trạng thái 怎么造句?
例如:Anh ấy đang ở trạng thái tốt.(他现在状态很好。);Máy tính bị treo trạng thái.(电脑卡在一个状态。)。

想真正记住「trạng thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练