忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
trạng thái
trạng thái
状态
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— trạng: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)
释义
状态,状况
常用搭配
trạng thái bình thường
正常状态
trạng thái tinh thần
精神状态
例句
Anh ấy đang ở trạng thái tốt.
他现在状态很好。
Máy tính bị treo trạng thái.
电脑卡在一个状态。
出现在这些词条的例句中
tĩnh
静止
rơi vào
陷入
hoảng loạn
恐慌
情绪表达进阶
cần thiết
必要
loạn
乱
đau khổ
痛苦
trống
空
tràn đầy
充满
phiền phức
麻烦
常见问题
状态用越南语怎么说?
「状态」的越南语是 trạng thái。
trạng thái 是什么意思?
trạng thái 在越南语中意思是「状态」,词性为名词。状态,状况。
trạng thái 怎么读?
trạng thái 有 2 个音节:trạng: nặng(低促、带喉塞) · thái: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
trạng thái 怎么造句?
例如:Anh ấy đang ở trạng thái tốt.(他现在状态很好。);Máy tính bị treo trạng thái.(电脑卡在一个状态。)。
想真正记住「trạng thái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store