忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiêu thụ
同形词:
tiểu thư
tiêu thụ
销
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · thụ: nặng(低促、带喉塞)
释义
消费,消耗(多指商品、能源等)
常用搭配
tiêu thụ điện năng
消耗电能
tiêu thụ sản phẩm
销售产品
例句
Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.
这家公司每年销售很多产品。
Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.
空调消耗很多电。
出现在这些词条的例句中
lượng
量
dư thừa
过剩
hợp tác xã
合作社
tổng lượng
总量
quá mức
过度
买卖全流程
bán trước
预售
chợ thực phẩm
菜市场
ngừng kinh doanh
停业
bách hóa
百货
khai trương
开业
quầy
柜台
常见问题
销用越南语怎么说?
「销」的越南语是 tiêu thụ。
tiêu thụ 是什么意思?
tiêu thụ 在越南语中意思是「销」,词性为动词。消费,消耗(多指商品、能源等)。
tiêu thụ 怎么读?
tiêu thụ 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · thụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu thụ 怎么造句?
例如:Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.(这家公司每年销售很多产品。);Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.(空调消耗很多电。)。
想真正记住「tiêu thụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store