忆单词忆单词

同形词:tiểu thư

tiêu thụ

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tiêu: ngang(平调) · thụ: nặng(低促、带喉塞)

tiêu thụ 销

释义

常用搭配

tiêu thụ điện năng
消耗电能
tiêu thụ sản phẩm
销售产品

例句

Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.
这家公司每年销售很多产品。
Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.
空调消耗很多电。

出现在这些词条的例句中

买卖全流程

常见问题

销用越南语怎么说?
「销」的越南语是 tiêu thụ。
tiêu thụ 是什么意思?
tiêu thụ 在越南语中意思是「销」,词性为动词。消费,消耗(多指商品、能源等)。
tiêu thụ 怎么读?
tiêu thụ 有 2 个音节:tiêu: ngang(平调) · thụ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiêu thụ 怎么造句?
例如:Công ty này tiêu thụ nhiều sản phẩm mỗi năm.(这家公司每年销售很多产品。);Máy lạnh tiêu thụ nhiều điện.(空调消耗很多电。)。

想真正记住「tiêu thụ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练