忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếng mẹ đẻ
tiếng mẹ đẻ
母语
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · mẹ: nặng(低促、带喉塞) · đẻ: hỏi(降升)
?
释义
母语,本国语言
常用搭配
tiếng mẹ đẻ của tôi
我的母语
học tiếng mẹ đẻ
学习母语
例句
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.
我的母语是越南语。
Trẻ em nên học tốt tiếng mẹ đẻ.
孩子们应该学好母语。
校园日常
kinh nghiệm
经验值
máy chiếu
投影仪
đảo lộn
颠倒
lan rộng
扩散
điện thoại cơ bản
老人机
hai trăm nghìn
二十万越南盾
常见问题
母语用越南语怎么说?
「母语」的越南语是 tiếng mẹ đẻ。
tiếng mẹ đẻ 是什么意思?
tiếng mẹ đẻ 在越南语中意思是「母语」,词性为名词。母语,本国语言。
tiếng mẹ đẻ 怎么读?
tiếng mẹ đẻ 有 3 个音节:tiếng: sắc(高升) · mẹ: nặng(低促、带喉塞) · đẻ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng mẹ đẻ 常用吗?
tiếng mẹ đẻ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiếng mẹ đẻ 怎么造句?
例如:Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.(我的母语是越南语。);Trẻ em nên học tốt tiếng mẹ đẻ.(孩子们应该学好母语。)。
想真正记住「tiếng mẹ đẻ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store