忆单词忆单词

thuyết minh viên

解说员

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— thuyết: sắc(高升) · minh: ngang(平调) · viên: ngang(平调)

thuyết minh viên 解说员

释义

常用搭配

thuyết minh viên du lịch
旅游解说员
thuyết minh viên bảo tàng
博物馆解说员

例句

Thuyết minh viên rất nhiệt tình.
解说员很热情。
Tôi nghe thuyết minh viên giới thiệu về lịch sử.
我听了解说员介绍历史。

职业与职场

常见问题

解说员用越南语怎么说?
「解说员」的越南语是 thuyết minh viên。
thuyết minh viên 是什么意思?
thuyết minh viên 在越南语中意思是「解说员」,词性为名词。解说员;为观众讲解的人。
thuyết minh viên 怎么读?
thuyết minh viên 有 3 个音节:thuyết: sắc(高升) · minh: ngang(平调) · viên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuyết minh viên 怎么造句?
例如:Thuyết minh viên rất nhiệt tình.(解说员很热情。);Tôi nghe thuyết minh viên giới thiệu về lịch sử.(我听了解说员介绍历史。)。

想真正记住「thuyết minh viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练