忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếp thị
tiếp thị
推销
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · thị: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
推销,市场营销
常用搭配
tiếp thị sản phẩm
推销产品
chiến lược tiếp thị
推销策略
例句
Cô ấy làm công việc tiếp thị.
她做推销工作。
Chúng tôi cần tiếp thị sản phẩm mới.
我们需要推销新产品。
销售与统计
chất lượng
质量
quy mô
规模
chỉ tiêu
指标
hạng mục
项
trung gian
中介
thống kê
统计
常见问题
推销用越南语怎么说?
「推销」的越南语是 tiếp thị。
tiếp thị 是什么意思?
tiếp thị 在越南语中意思是「推销」,词性为动词。推销,市场营销。
tiếp thị 怎么读?
tiếp thị 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · thị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp thị 常用吗?
tiếp thị 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiếp thị 怎么造句?
例如:Cô ấy làm công việc tiếp thị.(她做推销工作。);Chúng tôi cần tiếp thị sản phẩm mới.(我们需要推销新产品。)。
想真正记住「tiếp thị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store