忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thực ra
thực ra
实际上
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · ra: ngang(平调)
释义
实际上
其实
常用搭配
thực ra mà nói
实际上来说
thực ra không khó
实际上不难
例句
Thực ra tôi không biết.
实际上我不知道。
Thực ra mọi chuyện không khó.
实际上事情并不难。
相关词条
thực lực
实力
thực phẩm
食品
thực sự
的确
thực sự cầu thị
实事求是
常见问题
实际上用越南语怎么说?
「实际上」的越南语是 thực ra。
thực ra 是什么意思?
thực ra 在越南语中意思是「实际上」,词性为副词。实际上;其实。
thực ra 怎么读?
thực ra 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · ra: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực ra 怎么造句?
例如:Thực ra tôi không biết.(实际上我不知道。);Thực ra mọi chuyện không khó.(实际上事情并不难。)。
想真正记住「thực ra」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store