忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thu (thuế/phí)
thu (thuế/phí)
征收
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thu: ngang(平调) · (thuế/phí): sắc(高升)
?
释义
征收,收取(税、费等)
常用搭配
thu thuế
征收税
thu phí dịch vụ
征收服务费
例句
Nhà nước thu thuế hàng năm.
国家每年征收税。
Họ thu phí khi sử dụng dịch vụ.
他们在使用服务时征收费用。
相关词条
thư
信
thử
试
thứ Ba
星期二
thứ Bảy
星期六
常见问题
征收用越南语怎么说?
「征收」的越南语是 thu (thuế/phí)。
thu (thuế/phí) 是什么意思?
thu (thuế/phí) 在越南语中意思是「征收」,词性为动词。征收,收取(税、费等)。
thu (thuế/phí) 怎么读?
thu (thuế/phí) 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · (thuế/phí): sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu (thuế/phí) 怎么造句?
例如:Nhà nước thu thuế hàng năm.(国家每年征收税。);Họ thu phí khi sử dụng dịch vụ.(他们在使用服务时征收费用。)。
想真正记住「thu (thuế/phí)」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store