忆单词忆单词

tiếng Tây Ban Nha

西班牙语

名词 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · Tây: ngang(平调) · Ban: ngang(平调) · Nha: ngang(平调)

tiếng Tây Ban Nha 西班牙语

释义

常用搭配

học tiếng Tây Ban Nha
学西班牙语
giáo viên tiếng Tây Ban Nha
西班牙语老师

例句

Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
我正在学西班牙语。
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất tốt.
她西班牙语说得很好。

世界语言地图

常见问题

西班牙语用越南语怎么说?
「西班牙语」的越南语是 tiếng Tây Ban Nha。
tiếng Tây Ban Nha 是什么意思?
tiếng Tây Ban Nha 在越南语中意思是「西班牙语」,词性为名词。西班牙的官方语言。
tiếng Tây Ban Nha 怎么读?
tiếng Tây Ban Nha 有 4 个音节:tiếng: sắc(高升) · Tây: ngang(平调) · Ban: ngang(平调) · Nha: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng Tây Ban Nha 怎么造句?
例如:Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.(我正在学西班牙语。);Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất tốt.(她西班牙语说得很好。)。

想真正记住「tiếng Tây Ban Nha」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练