忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thời tiết
thời tiết
天气
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thời: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)
?
释义
天气,气候情况
常用搭配
dự báo thời tiết
天气预报
thời tiết xấu
恶劣天气
例句
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天天气很好。
Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.
我每天早上看天气预报。
出现在这些词条的例句中
bất thường
异常
do
由
tệ
糟糕
mát mẻ
清凉
tồi tệ
恶劣
hạ tuần
下旬
áp suất
气压
cảnh báo
警告
湖泊与天气现象
hiện tượng
现象
bảo vệ môi trường
环保
Đông Bắc
东北
mưa
雨
bắt
抓
vẫn
仍然
常见问题
天气用越南语怎么说?
「天气」的越南语是 thời tiết。
thời tiết 是什么意思?
thời tiết 在越南语中意思是「天气」,词性为名词。天气,气候情况。
thời tiết 怎么读?
thời tiết 有 2 个音节:thời: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thời tiết 常用吗?
thời tiết 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thời tiết 怎么造句?
例如:Thời tiết hôm nay rất đẹp.(今天天气很好。);Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.(我每天早上看天气预报。)。
想真正记住「thời tiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store