忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thời tiết
thời tiết
天气
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thời: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)
释义
天气,气候情况
常用搭配
dự báo thời tiết
天气预报
thời tiết xấu
恶劣天气
例句
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
今天天气很好。
Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.
我每天早上看天气预报。
出现在这些词条的例句中
do
由
bất kể
不管
thay đổi
改变
yếu tố
因素
ảnh hưởng
影响
nguyên nhân
原因
khó chịu
难受
nói chung
一般来说
核心名词 05
lối ra
出口
đồ ăn
食物
mưa
雨
quần áo
服装
bóng đá
足球
sữa
牛奶
常见问题
天气用越南语怎么说?
「天气」的越南语是 thời tiết。
thời tiết 是什么意思?
thời tiết 在越南语中意思是「天气」,词性为名词。天气,气候情况。
thời tiết 怎么读?
thời tiết 有 2 个音节:thời: huyền(低降) · tiết: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thời tiết 怎么造句?
例如:Thời tiết hôm nay rất đẹp.(今天天气很好。);Tôi xem dự báo thời tiết mỗi sáng.(我每天早上看天气预报。)。
想真正记住「thời tiết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store