忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thuận theo
thuận theo
顺应
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调)
释义
顺从形势或环境
常用搭配
thuận theo tự nhiên
顺应自然
thuận theo thời thế
顺应时势
例句
Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.
我们应该顺应自然。
Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.
他懂得顺应环境。
出现在这些词条的例句中
thuận theo tự nhiên
顺其自然
情绪百态
oán khí
怨气
ngại ngùng
难为情
bay phấp phới
飘扬
ngọn ngành
来龙去脉
bất bình
不平
kinh thiên động địa
惊天动地
常见问题
顺应用越南语怎么说?
「顺应」的越南语是 thuận theo。
thuận theo 是什么意思?
thuận theo 在越南语中意思是「顺应」,词性为动词。顺从形势或环境。
thuận theo 怎么读?
thuận theo 有 2 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận theo 怎么造句?
例如:Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.(我们应该顺应自然。);Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.(他懂得顺应环境。)。
想真正记住「thuận theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store