忆单词忆单词

thuận theo

顺应

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调)

thuận theo 顺应

释义

常用搭配

thuận theo tự nhiên
顺应自然
thuận theo thời thế
顺应时势

例句

Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.
我们应该顺应自然。
Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.
他懂得顺应环境。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

顺应用越南语怎么说?
「顺应」的越南语是 thuận theo。
thuận theo 是什么意思?
thuận theo 在越南语中意思是「顺应」,词性为动词。顺从形势或环境。
thuận theo 怎么读?
thuận theo 有 2 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · theo: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận theo 怎么造句?
例如:Chúng ta nên thuận theo tự nhiên.(我们应该顺应自然。);Anh ấy biết thuận theo hoàn cảnh.(他懂得顺应环境。)。

想真正记住「thuận theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练