忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiệm vàng
tiệm vàng
金店
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiệm: nặng(低促、带喉塞) · vàng: huyền(低降)
释义
专门买卖黄金的店铺
常用搭配
mua vàng ở tiệm vàng
在金店买金
chủ tiệm vàng
金店老板
例句
Tôi vừa mua nhẫn ở tiệm vàng.
我刚在金店买了戒指。
Tiệm vàng này rất nổi tiếng.
这家金店很有名。
逛遍各类商铺
cửa hàng
商店
siêu thị
超市
chợ
市场
cửa hàng chuyên doanh
专卖店
chuỗi cửa hàng
连锁店
hiệu sách
书店
常见问题
金店用越南语怎么说?
「金店」的越南语是 tiệm vàng。
tiệm vàng 是什么意思?
tiệm vàng 在越南语中意思是「金店」,词性为名词。专门买卖黄金的店铺。
tiệm vàng 怎么读?
tiệm vàng 有 2 个音节:tiệm: nặng(低促、带喉塞) · vàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiệm vàng 怎么造句?
例如:Tôi vừa mua nhẫn ở tiệm vàng.(我刚在金店买了戒指。);Tiệm vàng này rất nổi tiếng.(这家金店很有名。)。
想真正记住「tiệm vàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store