忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiến triển
tiến triển
进展
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)
释义
进展,发展
常用搭配
tiến triển tốt
进展顺利
tiến triển chậm
进展缓慢
例句
Công việc đang tiến triển tốt.
工作进展顺利。
Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.
他的病情进展缓慢。
出现在这些词条的例句中
ngăn cản
阻挠
相关词条
tiền tiêu vặt
零花钱
tiến tới
进而
tiến từng bước
循序渐进
tiền tuyến
前线
常见问题
进展用越南语怎么说?
「进展」的越南语是 tiến triển。
tiến triển 是什么意思?
tiến triển 在越南语中意思是「进展」,词性为动词。进展,发展。
tiến triển 怎么读?
tiến triển 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · triển: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến triển 怎么造句?
例如:Công việc đang tiến triển tốt.(工作进展顺利。);Bệnh của anh ấy tiến triển chậm.(他的病情进展缓慢。)。
想真正记住「tiến triển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store