忆单词忆单词

tiên tiến

先进

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiên: ngang(平调) · tiến: sắc(高升)

tiên tiến 先进

释义

常用搭配

công nghệ tiên tiến
先进技术
thiết bị tiên tiến
先进设备

例句

Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.
工厂使用先进的机器。
Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.
我们要向先进国家学习。

相关词条

常见问题

先进用越南语怎么说?
「先进」的越南语是 tiên tiến。
tiên tiến 是什么意思?
tiên tiến 在越南语中意思是「先进」,词性为形容词。先进,技术、思想等比一般水平高。
tiên tiến 怎么读?
tiên tiến 有 2 个音节:tiên: ngang(平调) · tiến: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiên tiến 怎么造句?
例如:Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.(工厂使用先进的机器。);Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.(我们要向先进国家学习。)。

想真正记住「tiên tiến」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练