忆单词忆单词

tiếp cận

接近

动词 越南语

声调 2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · cận: nặng(低促、带喉塞) ?

tiếp cận 接近

释义

常用搭配

tiếp cận mục tiêu
接近目标
tiếp cận khách hàng
接近客户

例句

Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.
我们正在接近新市场。
Anh ấy khó tiếp cận.
他很难接近。

方位全掌握

常见问题

接近用越南语怎么说?
「接近」的越南语是 tiếp cận。
tiếp cận 是什么意思?
tiếp cận 在越南语中意思是「接近」,词性为动词。接近,靠近某人或某物;取得接触、联系。
tiếp cận 怎么读?
tiếp cận 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · cận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp cận 常用吗?
tiếp cận 在越南语最常用的 2000 个词之内。
tiếp cận 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang tiếp cận thị trường mới.(我们正在接近新市场。);Anh ấy khó tiếp cận.(他很难接近。)。

想真正记住「tiếp cận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练