忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thứ hạng
thứ hạng
名次
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thứ: sắc(高升) · hạng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
名次
排名
常用搭配
thứ hạng cao
名次高
bảng thứ hạng
名次榜
例句
Cô ấy đạt thứ hạng nhất.
她获得名次第一。
Tôi muốn cải thiện thứ hạng của mình.
我想提高自己的名次。
文明与身体素质
phản xạ
反射
thị giác
视觉
hàng vạn
成千上万
tiêu
消
đặc
稠
mí mắt
眼皮
常见问题
名次用越南语怎么说?
「名次」的越南语是 thứ hạng。
thứ hạng 是什么意思?
thứ hạng 在越南语中意思是「名次」,词性为名词。名次;排名。
thứ hạng 怎么读?
thứ hạng 有 2 个音节:thứ: sắc(高升) · hạng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thứ hạng 常用吗?
thứ hạng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thứ hạng 怎么造句?
例如:Cô ấy đạt thứ hạng nhất.(她获得名次第一。);Tôi muốn cải thiện thứ hạng của mình.(我想提高自己的名次。)。
想真正记住「thứ hạng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store