忆单词忆单词

同形词:thuốc、thuộc

thước

尺

名词 越南语

声调 1 个音节 —— thước: sắc(高升) ?

thước 尺

释义

常用搭配

thước kẻ
直尺
thước dây
卷尺

例句

Tôi dùng thước để vẽ đường thẳng.
我用尺子画直线。
Bạn có thể cho tôi mượn thước không?
你能借我尺子吗?

出现在这些词条的例句中

长度与距离

常见问题

尺用越南语怎么说?
「尺」的越南语是 thước。
thước 是什么意思?
thước 在越南语中意思是「尺」,词性为名词。尺子,量具。
thước 怎么读?
thước 有 1 个音节:thước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thước 常用吗?
thước 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thước 怎么造句?
例如:Tôi dùng thước để vẽ đường thẳng.(我用尺子画直线。);Bạn có thể cho tôi mượn thước không?(你能借我尺子吗?)。

想真正记住「thước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练