忆单词忆单词

tiến hành

进行

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · hành: huyền(低降)

tiến hành 进行

释义

常用搭配

tiến hành kiểm tra
进行检查
tiến hành nghiên cứu
进行研究

例句

Chúng tôi sẽ tiến hành họp.
我们将进行会议。
Họ tiến hành sửa chữa nhà.
他们进行房屋修理。

出现在这些词条的例句中

日常小事

常见问题

进行用越南语怎么说?
「进行」的越南语是 tiến hành。
tiến hành 是什么意思?
tiến hành 在越南语中意思是「进行」,词性为动词。着手做某事,进行某项活动。
tiến hành 怎么读?
tiến hành 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến hành 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ tiến hành họp.(我们将进行会议。);Họ tiến hành sửa chữa nhà.(他们进行房屋修理。)。

想真正记住「tiến hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练