忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thông dụng
thông dụng
通用
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · dụng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
通用的,常用的
常用搭配
từ thông dụng
通用词
ngôn ngữ thông dụng
通用语言
例句
Đây là một từ rất thông dụng.
这是一个很通用的词。
Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.
英语是国际通用语言。
出现在这些词条的例句中
cách nói
说法
日常形状词
sáng sủa
明亮
đơn nhất
单一
phủ đầy
布满
hình elip
椭圆
lồi lõm
凹凸
mới tinh
崭新
常见问题
通用用越南语怎么说?
「通用」的越南语是 thông dụng。
thông dụng 是什么意思?
thông dụng 在越南语中意思是「通用」,词性为形容词。通用的,常用的。
thông dụng 怎么读?
thông dụng 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · dụng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông dụng 常用吗?
thông dụng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thông dụng 怎么造句?
例如:Đây là một từ rất thông dụng.(这是一个很通用的词。);Tiếng Anh là ngôn ngữ thông dụng quốc tế.(英语是国际通用语言。)。
想真正记住「thông dụng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store