忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiện đường
tiện đường
顺路
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiện: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)
释义
顺路,顺便经过
常用搭配
tiện đường ghé qua
顺路顺便去
tiện đường mua đồ
顺路买东西
例句
Nếu tiện đường thì ghé qua nhà tôi nhé.
如果顺路就来我家吧。
Tôi tiện đường mua ít hoa quả.
我顺路买了点水果。
出行必备动词
quá cảnh
过境
khứ hồi
往返
mang hộ
捎
khởi hành
启程
tiến gần
逼近
rẽ
转弯
常见问题
顺路用越南语怎么说?
「顺路」的越南语是 tiện đường。
tiện đường 是什么意思?
tiện đường 在越南语中意思是「顺路」,词性为形容词。顺路,顺便经过。
tiện đường 怎么读?
tiện đường 有 2 个音节:tiện: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiện đường 怎么造句?
例如:Nếu tiện đường thì ghé qua nhà tôi nhé.(如果顺路就来我家吧。);Tôi tiện đường mua ít hoa quả.(我顺路买了点水果。)。
想真正记住「tiện đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store