忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thương nhân
thương nhân
商人
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thương: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)
释义
商人,经商的人
常用搭配
thương nhân giàu có
富有商人
thương nhân nước ngoài
外国商人
例句
Ông ấy là một thương nhân thành đạt.
他是一位成功的商人。
Nhiều thương nhân đến đây buôn bán.
许多商人来这里做生意。
出现在这些词条的例句中
con đường tơ lụa
丝绸之路
常见职业
thực tập
实习
viện trưởng
院长
hoạ sĩ
画家
lớp trưởng
班长
làm thêm
打工
thị trưởng
市长
常见问题
商人用越南语怎么说?
「商人」的越南语是 thương nhân。
thương nhân 是什么意思?
thương nhân 在越南语中意思是「商人」,词性为名词。商人,经商的人。
thương nhân 怎么读?
thương nhân 有 2 个音节:thương: ngang(平调) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương nhân 怎么造句?
例如:Ông ấy là một thương nhân thành đạt.(他是一位成功的商人。);Nhiều thương nhân đến đây buôn bán.(许多商人来这里做生意。)。
想真正记住「thương nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store