忆单词忆单词

thu chi

收支

名词 CEFR B2 越南语
thu chi 收支

释义

常用搭配

bảng thu chi
收支表
kiểm tra thu chi
检查收支

例句

Cần ghi rõ thu chi hàng tháng.
需要详细记录每月收支。
Thu chi phải minh bạch.
收支必须透明。

财务进阶

常见问题

收支用越南语怎么说?
「收支」的越南语是 thu chi。
thu chi 是什么意思?
thu chi 在越南语中意思是「收支」,词性为名词。收支,收入与支出。
thu chi 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu chi 怎么造句?
例如:Cần ghi rõ thu chi hàng tháng.(需要详细记录每月收支。);Thu chi phải minh bạch.(收支必须透明。)。

想真正记住「thu chi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练