忆单词忆单词

thuộc tính

属性

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thuộc: nặng(低促、带喉塞) · tính: sắc(高升)

thuộc tính 属性

释义

常用搭配

thuộc tính sản phẩm
产品属性
thuộc tính kỹ thuật
技术属性

例句

Bạn cần điền đầy đủ các thuộc tính sản phẩm.
你需要填写完整的产品属性。
Thuộc tính này rất quan trọng trong lập trình.
这个属性在编程中很重要。

相关词条

常见问题

属性用越南语怎么说?
「属性」的越南语是 thuộc tính。
thuộc tính 是什么意思?
thuộc tính 在越南语中意思是「属性」,词性为名词。属性;特性。
thuộc tính 怎么读?
thuộc tính 有 2 个音节:thuộc: nặng(低促、带喉塞) · tính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuộc tính 怎么造句?
例如:Bạn cần điền đầy đủ các thuộc tính sản phẩm.(你需要填写完整的产品属性。);Thuộc tính này rất quan trọng trong lập trình.(这个属性在编程中很重要。)。

想真正记住「thuộc tính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练