忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thu mua
thu mua
收购
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
收购,买进(大批商品、原料等)
常用搭配
thu mua nông sản
收购农产品
thu mua phế liệu
收购废品
例句
Công ty thu mua cà phê của nông dân.
公司收购农民的咖啡。
Họ thu mua sắt vụn để tái chế.
他们收购废铁进行回收。
买卖全流程
mua chuộc
收买
chuyển nhượng
转让
đấu giá
拍卖
tiếp thị
推销
bán rong
兜售
bán lẻ
零售
常见问题
收购用越南语怎么说?
「收购」的越南语是 thu mua。
thu mua 是什么意思?
thu mua 在越南语中意思是「收购」,词性为动词。收购,买进(大批商品、原料等)。
thu mua 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu mua 怎么造句?
例如:Công ty thu mua cà phê của nông dân.(公司收购农民的咖啡。);Họ thu mua sắt vụn để tái chế.(他们收购废铁进行回收。)。
想真正记住「thu mua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store