忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thời khắc
thời khắc
时刻
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thời: huyền(低降) · khắc: sắc(高升)
释义
时刻,时点
常用搭配
thời khắc quan trọng
重要时刻
thời khắc chia tay
告别时刻
例句
Đây là thời khắc quyết định.
这是决定性时刻。
Tôi nhớ thời khắc ấy.
我记得那个时刻。
穿越时光
lúc đầu
当初
dài hạn
长期
trọn
整整
ngày xưa
从前
ngắn hạn
短期
cổ đại
古代
常见问题
时刻用越南语怎么说?
「时刻」的越南语是 thời khắc。
thời khắc 是什么意思?
thời khắc 在越南语中意思是「时刻」,词性为名词。时刻,时点。
thời khắc 怎么读?
thời khắc 有 2 个音节:thời: huyền(低降) · khắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thời khắc 怎么造句?
例如:Đây là thời khắc quyết định.(这是决定性时刻。);Tôi nhớ thời khắc ấy.(我记得那个时刻。)。
想真正记住「thời khắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store