忆单词忆单词

thừa nhận

承认

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thừa: huyền(低降) · nhận: nặng(低促、带喉塞)

thừa nhận 承认

释义

常用搭配

thừa nhận lỗi
承认错误
thừa nhận sự thật
承认事实

例句

Anh ấy thừa nhận đã sai.
他承认自己错了。
Cô ấy không thừa nhận thất bại.
她不承认失败。

出现在这些词条的例句中

巧用表达

常见问题

承认用越南语怎么说?
「承认」的越南语是 thừa nhận。
thừa nhận 是什么意思?
thừa nhận 在越南语中意思是「承认」,词性为动词。承认,认可。
thừa nhận 怎么读?
thừa nhận 有 2 个音节:thừa: huyền(低降) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thừa nhận 怎么造句?
例如:Anh ấy thừa nhận đã sai.(他承认自己错了。);Cô ấy không thừa nhận thất bại.(她不承认失败。)。

想真正记住「thừa nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练