忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thừa nhận
thừa nhận
承认
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thừa: huyền(低降) · nhận: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
承认,认可
常用搭配
thừa nhận lỗi
承认错误
thừa nhận sự thật
承认事实
例句
Anh ấy thừa nhận đã sai.
他承认自己错了。
Cô ấy không thừa nhận thất bại.
她不承认失败。
出现在这些词条的例句中
nhận sai
认错
气象与环境变化
thiên văn
天文
thủy triều
潮
nước biển
海水
ô nhiễm
污染
khí tượng
气象
giảm nhiệt
降温
常见问题
承认用越南语怎么说?
「承认」的越南语是 thừa nhận。
thừa nhận 是什么意思?
thừa nhận 在越南语中意思是「承认」,词性为动词。承认,认可。
thừa nhận 怎么读?
thừa nhận 有 2 个音节:thừa: huyền(低降) · nhận: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thừa nhận 常用吗?
thừa nhận 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thừa nhận 怎么造句?
例如:Anh ấy thừa nhận đã sai.(他承认自己错了。);Cô ấy không thừa nhận thất bại.(她不承认失败。)。
想真正记住「thừa nhận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store