忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiếp sức
tiếp sức
接力
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · sức: sắc(高升)
释义
接力,传递力量或任务
常用搭配
tiếp sức chạy
接力跑
tiếp sức cho ai đó
为某人接力
例句
Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.
我们参加了接力赛。
Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.
他为队友接力。
赛场奔跑
chạy nhanh
奔
vạch xuất phát
起跑线
điền kinh
田径
chạy đường dài
长跑
chạy đua
赛跑
đường chạy
跑道
常见问题
接力用越南语怎么说?
「接力」的越南语是 tiếp sức。
tiếp sức 是什么意思?
tiếp sức 在越南语中意思是「接力」,词性为动词。接力,传递力量或任务。
tiếp sức 怎么读?
tiếp sức 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · sức: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp sức 怎么造句?
例如:Chúng tôi tham gia cuộc thi tiếp sức.(我们参加了接力赛。);Anh ấy tiếp sức cho đồng đội.(他为队友接力。)。
想真正记住「tiếp sức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store