忆单词忆单词

thuận buồm xuôi gió

一帆风顺

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · buồm: huyền(低降) · xuôi: ngang(平调) · gió: sắc(高升)

thuận buồm xuôi gió 一帆风顺

释义

常用搭配

chúc thuận buồm xuôi gió
祝一帆风顺
mọi việc thuận buồm xuôi gió
万事一帆风顺

例句

Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới.
祝你新工作一帆风顺。
Hy vọng mọi chuyện sẽ thuận buồm xuôi gió.
希望一切一帆风顺。

相关词条

常见问题

一帆风顺用越南语怎么说?
「一帆风顺」的越南语是 thuận buồm xuôi gió。
thuận buồm xuôi gió 是什么意思?
thuận buồm xuôi gió 在越南语中意思是「一帆风顺」,词性为短语。一帆风顺;顺利。
thuận buồm xuôi gió 怎么读?
thuận buồm xuôi gió 有 4 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · buồm: huyền(低降) · xuôi: ngang(平调) · gió: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận buồm xuôi gió 怎么造句?
例如:Chúc bạn thuận buồm xuôi gió trong công việc mới.(祝你新工作一帆风顺。);Hy vọng mọi chuyện sẽ thuận buồm xuôi gió.(希望一切一帆风顺。)。

想真正记住「thuận buồm xuôi gió」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练